事往日遷
sự vãng nhật thiên
Hán Việt: sự vãng nhật thiên · Pinyin: shì wǎng rì qiān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指事情和时光都已过去。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓事情和时光都已过去。
Hán Việt: sự vãng nhật thiên · Pinyin: shì wǎng rì qiān