事往日遷 shì wǎng rì qiān · sự vãng nhật thiên Hán Việt: sự vãng nhật thiên · Pinyin: shì wǎng rì qiān Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 往 (vãng) + 日 (nhật) + 遷 (thiên)Pinyinshì wǎng rì qiānHán Việtsự vãng nhật thiênCấu tạo事 + 往 + 日 + 遷 · sự + vãng + nhật + thiên nghĩa thành phần: sự + vãng + nhật + thiên