事必有兆 sự tất hữu triệu Hán Việt: sự tất hữu triệu Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 必 (tất) + 有 (hữu) + 兆 (triệu)Hán Việtsự tất hữu triệuCấu tạo事 + 必 + 有 + 兆 · sự + tất + hữu + triệu nghĩa thành phần: sự + tất + hữu + triệu Nghĩa EngCihui 事必有兆 hìbìyǒuzhào f.e. Coming events cast their shadows before them.