事必有因 sự tất hữu nhân Hán Việt: sự tất hữu nhân Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 必 (tất) + 有 (hữu) + 因 (nhân)Hán Việtsự tất hữu nhânCấu tạo事 + 必 + 有 + 因 · sự + tất + hữu + nhân nghĩa thành phần: sự + tất + hữu + nhân Nghĩa EngCihui 事必有因 hìbìyǒuyīn f.e. Every why has a wherefore.