事急計生

shì jí jì shēng sự cấp kế sanh

Hán Việt: sự cấp kế sanh · Pinyin: shì jí jì shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (sự) + (cấp) + (kế) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 急事临头,能想出办法来。