事情糟了

sự tình tao liễu

Hán Việt: sự tình tao liễu

Tổng quan

Hỏng việc rồi

Cấu tạo: 事 (sự) + 情 (tình) + 糟 (tao) + 了 (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hỏng việc rồi

Từ liên quan

Gần nghĩa

事情瑣碎 · 事情真相 · 事情失败了 · 事情很顺利 · 事情的反面 · 事情的实质 · 事情的真相 · 事情的进展