事情糟了

sự tình tao liễu

Hán Việt: sự tình tao liễu

Tổng quan

Hỏng việc rồi

Cấu tạo: (sự) + (tình) + (tao) + (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hỏng việc rồi