事情糟了 sự tình tao liễu Hán Việt: sự tình tao liễu Tổng quan Hỏng việc rồi Cấu tạo: 事 (sự) + 情 (tình) + 糟 (tao) + 了 (liễu)Hán Việtsự tình tao liễuCấu tạo事 + 情 + 糟 + 了 · sự + tình + tao + liễu nghĩa thành phần: sự + tình + tao + liễu Nghĩa ViệtCihui Hỏng việc rồi