事故原因 shì gù yuán yīn · sự cố nguyên nhân Hán Việt: sự cố nguyên nhân · Pinyin: shì gù yuán yīn Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 故 (cố) + 原 (nguyên) + 因 (nhân)Pinyinshì gù yuán yīnHán Việtsự cố nguyên nhânCấu tạo事 + 故 + 原 + 因 · sự + cố + nguyên + nhân nghĩa thành phần: sự + cố + nguyên + nhân Nghĩa jaJMdict source, cause of an accident