事故原因

shì gù yuán yīnsự cố nguyên nhân

Hán Việt: sự cố nguyên nhân · Pinyin: shì gù yuán yīn

Tổng quan

Cấu tạo: 事 (sự) + 故 (cố) + 原 (nguyên) + 因 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nguyên nhân sự cố

Eng

  • JMdict source, cause of an accident

Đức

  • Handedict Unfallursache

ja

  • JMdict 事故原因(じこげんいん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

事故照射 · 原因的 · 原因论 · 事故保险 · 事故多发 · 事故报告 · 事故死亡 · 事故现场