事故報告 shì gù bào gào · sự cố báo cáo Hán Việt: sự cố báo cáo · Pinyin: shì gù bào gào Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 故 (cố) + 報 (báo) + 告 (cáo)Pinyinshì gù bào gàoHán Việtsự cố báo cáoCấu tạo事 + 故 + 報 + 告 · sự + cố + báo + cáo nghĩa thành phần: sự + cố + báo + cáo