事故死亡 shì gù sǐ wáng·sự cố tử vong Hán Việt: sự cố tử vong · Pinyin: shì gù sǐ wáng Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 故 (cố) + 死 (tử) + 亡 (vong)Pinyinshì gù sǐ wángHán Việtsự cố tử vongCấu tạo事 + 故 + 死 + 亡 · sự + cố + tử + vong nghĩa thành phần: sự + cố + tử + vong Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tai nạn chết ngườiĐứcHandedict tödlicher Arbeitsunfall Từ liên quan Gần nghĩa事故照射 · 死亡之吻 · 死亡之物 · 死亡人数 · 死亡启事 · 死亡报导 · 死亡数目 · 死亡笔记