事故照射

shì gù zhào shè sự cố chiếu xạ

Hán Việt: sự cố chiếu xạ · Pinyin: shì gù zhào shè

Tổng quan

phơi nhiễm do tai nạn

Cấu tạo: (sự) + (cố) + (chiếu) + (xạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phơi nhiễm do tai nạn

Eng

  • CC-CEDICT accidental exposure
  • Cihui accidental exposure