事故照射 shì gù zhào shè·sự cố chiếu xạ Hán Việt: sự cố chiếu xạ · Pinyin: shì gù zhào shè Tổng quan phơi nhiễm do tai nạn Cấu tạo: 事 (sự) + 故 (cố) + 照 (chiếu) + 射 (xạ)Pinyinshì gù zhào shèHán Việtsự cố chiếu xạTừ loạidanhCấu tạo事 + 故 + 照 + 射 · sự + cố + chiếu + xạ nghĩa thành phần: sự + cố + chiếu + xạ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chiếu xạ sự cốEngCihui accidental exposure Từ liên quan Gần nghĩa事故保险 · 事故原因 · 事故多发 · 事故报告 · 事故死亡 · 事故现场 · 事故由子 · 事故管理