事故現場
sự cố hiện tràng
Hán Việt: sự cố hiện tràng · Pinyin: shì gù xiàn chǎng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui scene of action
ja
- JMdict scene of an accident|crash site|accident scene
Hán Việt: sự cố hiện tràng · Pinyin: shì gù xiàn chǎng