事故现场

shì gù xiàn chǎngsự cố hiện tràng

Hán Việt: sự cố hiện tràng · Pinyin: shì gù xiàn chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: 事 (sự) + 故 (cố) + 現 (hiện) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiện trường vụ tai nạn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi scene of action

Eng

  • JMdict scene of an accident
  • JMdict crash site
  • JMdict accident scene
  • Cihui scene of action
  • Tần suất từ scene of action

Đức

  • Handedict Unfallstelle

ja

  • JMdict 事故現場(じこげんば)

Từ liên quan

Gần nghĩa

事故照射 · 现场会议 · 现场投注 · 现场报道 · 现场直播 · 现场视察 · 现场采访 · 现场会