事故由子

sự cố do tử

Hán Việt: sự cố do tử

Tổng quan

Cấu tạo: 事 (sự) + 故 (cố) + 由 (do) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nguyên nhân sự cố
  • Biên soạn 事故由子 hìgù yóuzi n. <coll.> cause/reason of an accident/incident

Eng

  • Cihui 事故由子 hìgù yóuzi n. <coll.> cause/reason of an accident/incident

Từ liên quan

Gần nghĩa

事故照射 · 事故保险 · 事故原因 · 事故多发 · 事故报告 · 事故死亡 · 事故现场 · 事故管理