事故由子 sự cố do tử Hán Việt: sự cố do tử Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 故 (cố) + 由 (do) + 子 (tử)Hán Việtsự cố do tửCấu tạo事 + 故 + 由 + 子 · sự + cố + do + tử nghĩa thành phần: sự + cố + do + tử Nghĩa EngCihui 事故由子 hìgù yóuzi n. <coll.> cause/reason of an accident/incident