事故管理 sự cố quản lí Hán Việt: sự cố quản lí Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 故 (cố) + 管 (quản) + 理 (lí)Hán Việtsự cố quản líCấu tạo事 + 故 + 管 + 理 · sự + cố + quản + lí nghĩa thành phần: sự + cố + quản + lí Nghĩa EngCihui incident management