Tổng quan
Cấu tạo: 事 (sự) + 故 (cố) + 管 (quản) + 理 (lí)
- Hán Việt
- sự cố quản lí
- Cấu tạo
- 事 + 故 + 管 + 理 · sự + cố + quản + lí
nghĩa thành phần: sự + cố + quản + lí
Nghĩa
Eng
- Cihui incident management
- Tần suất từ incident management
Từ liên quan
Gần nghĩa
事故照射 · 管理不当 · 管理人员 · 管理人的 · 管理功能 · 管理委员 · 管理学院 · 管理接口