事故逃逸 shì gù táo yì · sự cố đào dật Hán Việt: sự cố đào dật · Pinyin: shì gù táo yì Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 故 (cố) + 逃 (đào) + 逸 (dật)Pinyinshì gù táo yìHán Việtsự cố đào dậtCấu tạo事 + 故 + 逃 + 逸 · sự + cố + đào + dật nghĩa thành phần: sự + cố + đào + dật