事有湊巧 sự hữu thấu xảo Hán Việt: sự hữu thấu xảo Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 有 (hữu) + 湊 (thấu) + 巧 (xảo)Hán Việtsự hữu thấu xảoCấu tạo事 + 有 + 湊 + 巧 · sự + hữu + thấu + xảo nghĩa thành phần: sự + hữu + thấu + xảo Nghĩa EngCihui 事有湊巧 hìyǒucòuqiǎo f.e. as luck would have it