事有蹊蹺 sự hữu hề khiêu Hán Việt: sự hữu hề khiêu Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 有 (hữu) + 蹊 (hề) + 蹺 (khiêu)Hán Việtsự hữu hề khiêuCấu tạo事 + 有 + 蹊 + 蹺 · sự + hữu + hề + khiêu nghĩa thành phần: sự + hữu + hề + khiêu Nghĩa EngCihui 事有蹊蹺 hìyǒuqīqiāo f.e. smell a rat in the matter