事款則圓 shì kuǎn zé yuán · sự khoản tắc viên Hán Việt: sự khoản tắc viên · Pinyin: shì kuǎn zé yuán Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 款 (khoản) + 則 (tắc) + 圓 (viên)Pinyinshì kuǎn zé yuánHán Việtsự khoản tắc viênCấu tạo事 + 款 + 則 + 圓 · sự + khoản + tắc + viên nghĩa thành phần: sự + khoản + tắc + viên