事無常師 shì wú cháng shī · sự vô thường sư Hán Việt: sự vô thường sư · Pinyin: shì wú cháng shī Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 無 (vô) + 常 (thường) + 師 (sư)Pinyinshì wú cháng shīHán Việtsự vô thường sưCấu tạo事 + 無 + 常 + 師 · sự + vô + thường + sư nghĩa thành phần: sự + vô + thường + sư