事煩食少 shì fán shí shǎo · sự phiền thực thiểu Hán Việt: sự phiền thực thiểu · Pinyin: shì fán shí shǎo Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 煩 (phiền) + 食 (thực) + 少 (thiểu)Pinyinshì fán shí shǎoHán Việtsự phiền thực thiểuCấu tạo事 + 煩 + 食 + 少 · sự + phiền + thực + thiểu nghĩa thành phần: sự + phiền + thực + thiểu