事理不二 sự lí bất nhị Hán Việt: sự lí bất nhị Tổng quan sự lí bất nhị (術語)見不二條。☸ Cấu tạo: 事 (sự) + 理 (lí) + 不 (bất) + 二 (nhị)Hán Việtsự lí bất nhịCấu tạo事 + 理 + 不 + 二 · sự + lí + bất + nhị nghĩa thành phần: sự + lí + bất + nhị Nghĩa ViệtCihui sự lí bất nhị (術語)見不二條。☸