事理二密 sự lí nhị mật Hán Việt: sự lí nhị mật Tổng quan (術語)見二密條。☸ Cấu tạo: 事 (sự) + 理 (lí) + 二 (nhị) + 密 (mật)Hán Việtsự lí nhị mậtCấu tạo事 + 理 + 二 + 密 · sự + lí + nhị + mật nghĩa thành phần: sự + lí + nhị + mật Nghĩa ViệtCihui (術語)見二密條。☸Tần suất từ [bktd] sự lí nhị mật (術語)見二密條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa事理三千 · 事理不二 · 事理二懺 · 事理五法 · 事理俱密 · 事理權實 · 事理法界 · 事理無礙法界