事理法界 sự lí pháp giới Hán Việt: sự lí pháp giới Tổng quan (術語)事理無礙法界之略。☸ Cấu tạo: 事 (sự) + 理 (lí) + 法 (pháp) + 界 (giới)Hán Việtsự lí pháp giớiCấu tạo事 + 理 + 法 + 界 · sự + lí + pháp + giới nghĩa thành phần: sự + lí + pháp + giới Nghĩa ViệtCihui (術語)事理無礙法界之略。☸Tần suất từ [bktd] sự lí pháp giới (術語)事理無礙法界之略。☸ Từ liên quan Gần nghĩa事理三千 · 事理不二 · 事理二密 · 事理二懺 · 事理五法 · 事理俱密 · 事理權實 · 法界一相