事理法界 sự lí pháp giới Hán Việt: sự lí pháp giới Tổng quan sự lí pháp giới (術語)事理無礙法界之略。☸ Cấu tạo: 事 (sự) + 理 (lí) + 法 (pháp) + 界 (giới)Hán Việtsự lí pháp giớiCấu tạo事 + 理 + 法 + 界 · sự + lí + pháp + giới nghĩa thành phần: sự + lí + pháp + giới Nghĩa ViệtCihui sự lí pháp giới (術語)事理無礙法界之略。☸