事窮勢迫

shì qióng shì pò sự cùng thế bách

Hán Việt: sự cùng thế bách · Pinyin: shì qióng shì pò

Tổng quan

Cấu tạo: (sự) + (cùng) + (thế) + (bách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 事情陷入了困境,形势紧迫逼人。