事過景遷
sự quá cảnh thiên
Hán Việt: sự quá cảnh thiên · Pinyin: shì guò jǐng qiān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 事情已经过去,情况也变了。同“事过境迁”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"事过境迁"。
- Tân Hoa Tự Điển 事情已经过去,情况也变了。同事过境迁”。
Hán Việt: sự quá cảnh thiên · Pinyin: shì guò jǐng qiān