事過景遷 shì guò jǐng qiān · sự quá cảnh thiên Hán Việt: sự quá cảnh thiên · Pinyin: shì guò jǐng qiān Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 過 (quá) + 景 (cảnh) + 遷 (thiên)Pinyinshì guò jǐng qiānHán Việtsự quá cảnh thiênCấu tạo事 + 過 + 景 + 遷 · sự + quá + cảnh + thiên nghĩa thành phần: sự + quá + cảnh + thiên