事遭挫阻 sự tao tỏa trở Hán Việt: sự tao tỏa trở Tổng quan Công việc gặp trắc trở Cấu tạo: 事 (sự) + 遭 (tao) + 挫 (tỏa) + 阻 (trở)Hán Việtsự tao tỏa trởCấu tạo事 + 遭 + 挫 + 阻 · sự + tao + tỏa + trở nghĩa thành phần: sự + tao + tỏa + trở Nghĩa ViệtCihui Công việc gặp trắc trở