事非前定 shì fēi qián dìng · sự phi tiền định Hán Việt: sự phi tiền định · Pinyin: shì fēi qián dìng Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 非 (phi) + 前 (tiền) + 定 (định)Pinyinshì fēi qián dìngHán Việtsự phi tiền địnhCấu tạo事 + 非 + 前 + 定 · sự + phi + tiền + định nghĩa thành phần: sự + phi + tiền + định Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 事情并不是事先注定的。指事在人为。