事魔喫菜 shì mó chī cài · sự ma khiết thái Hán Việt: sự ma khiết thái · Pinyin: shì mó chī cài Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 魔 (ma) + 喫 (khiết) + 菜 (thái)Pinyinshì mó chī càiHán Việtsự ma khiết tháiCấu tạo事 + 魔 + 喫 + 菜 · sự + ma + khiết + thái nghĩa thành phần: sự + ma + khiết + thái