事魔食菜 shì mó shí cài · sự ma thực thái Hán Việt: sự ma thực thái · Pinyin: shì mó shí cài Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 魔 (ma) + 食 (thực) + 菜 (thái)Pinyinshì mó shí càiHán Việtsự ma thực tháiCấu tạo事 + 魔 + 食 + 菜 · sự + ma + thực + thái nghĩa thành phần: sự + ma + thực + thái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"事魔吃菜"。