二丁卡因 nhị đinh tạp nhân Hán Việt: nhị đinh tạp nhân Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 丁 (đinh) + 卡 (tạp) + 因 (nhân)Hán Việtnhị đinh tạp nhânCấu tạo二 + 丁 + 卡 + 因 · nhị + đinh + tạp + nhân nghĩa thành phần: nhị + đinh + tạp + nhân Nghĩa EngCihui cinchocaine