二三其操 èr sān qí cāo · nhị tam kì thao Hán Việt: nhị tam kì thao · Pinyin: èr sān qí cāo Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 三 (tam) + 其 (kì) + 操 (thao)Pinyinèr sān qí cāoHán Việtnhị tam kì thaoCấu tạo二 + 三 + 其 + 操 · nhị + tam + kì + thao nghĩa thành phần: nhị + tam + kì + thao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 二三:指不专一。三心二意,没有一定的操守。形容心意不专,反复无常。