二三君子 èr sān jūn zǐ · nhị tam quân tử Hán Việt: nhị tam quân tử · Pinyin: èr sān jūn zǐ Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 三 (tam) + 君 (quân) + 子 (tử)Pinyinèr sān jūn zǐHán Việtnhị tam quân tửCấu tạo二 + 三 + 君 + 子 · nhị + tam + quân + tử nghĩa thành phần: nhị + tam + quân + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹二三子。