二三君子

èr sān jūn zǐnhị tam quân tử

Hán Việt: nhị tam quân tử · Pinyin: èr sān jūn zǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

犹二三子。

Cấu tạo: 二 (nhị) + 三 (tam) + 君 (quân) + 子 (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹二三子。

Từ liên quan

Gần nghĩa

二三其德 · 二三其意 · 君子协定 · 君子之交 · 君子協定 · 君子兰 · 君子国 · 君子國