二三成羣 nhị tam thành quần Hán Việt: nhị tam thành quần Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 三 (tam) + 成 (thành) + 羣 (quần)Hán Việtnhị tam thành quầnCấu tạo二 + 三 + 成 + 羣 · nhị + tam + thành + quần nghĩa thành phần: nhị + tam + thành + quần Nghĩa EngCihui 二三成群 rsānchéngqún id. by twos and threes