二三成群

nhị tam thành quần

Hán Việt: nhị tam thành quần

Tổng quan

Cấu tạo: 二 (nhị) + 三 (tam) + 成 (thành) + 羣 (quần)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 từng nhóm nhỏ
  • Biên soạn 二三成群 rsānchéngqún id. by twos and threes

Eng

  • Cihui 二三成群 rsānchéngqún id. by twos and threes

Từ liên quan

Gần nghĩa

二三其德 · 二三其意 · 成群结队 · 成群打伙 · 成群而行 · 成群逐队 · 成群集党 · 二三君子