二不掛五 nhị bất quải ngũ Hán Việt: nhị bất quải ngũ Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 不 (bất) + 掛 (quải) + 五 (ngũ)Hán Việtnhị bất quải ngũCấu tạo二 + 不 + 掛 + 五 · nhị + bất + quải + ngũ nghĩa thành phần: nhị + bất + quải + ngũ