二不棱登

èr bù léng dēng nhị bất lăng đăng

Hán Việt: nhị bất lăng đăng · Pinyin: èr bù léng dēng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (bất) + (lăng) + (đăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"二不隆冬"; 方言。傻里傻气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"二不隆冬"。 2.方言。傻里傻气。