二不棱登 nhị bất lăng đăng Hán Việt: nhị bất lăng đăng Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 不 (bất) + 棱 (lăng) + 登 (đăng)Hán Việtnhị bất lăng đăngCấu tạo二 + 不 + 棱 + 登 · nhị + bất + lăng + đăng nghĩa thành phần: nhị + bất + lăng + đăng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 傻裡傻氣。《醒世姻緣傳》第六二回:「惟獨一個二不稜登的婦人,制伏得你狗鬼聽提,先意承志,百順百從。」