二世尊

nhị thế tôn

Hán Việt: nhị thế tôn

Tổng quan

(名數)釋迦如來與多寶如來,是多寶塔中之二佛也。☸

Cấu tạo: 二 (nhị) + 世 (thế) + 尊 (tôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (名數)釋迦如來與多寶如來,是多寶塔中之二佛也。☸
  • Tần suất từ [bktd] nhị thế tôn (名數)釋迦如來與多寶如來,是多寶塔中之二佛也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

二世間 · 世尊 · 世尊初生 · 世尊大恩 · 世尊拈花 · 世尊指地 · 世尊未說 · 世尊陞坐