二两 èr liǎng·nhị lưỡng Hán Việt: nhị lưỡng · Pinyin: èr liǎng Tổng quan hai lượng Cấu tạo: 二 (nhị) + 兩 (lưỡng)Pinyinèr liǎngHán Việtnhị lưỡngTừ loạidanhCấu tạo二 + 兩 · nhị + lưỡng nghĩa thành phần: nhị + lưỡng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hai lạngVietPhrases hai lượngTần suất từ hai lượng Từ liên quan Gần nghĩa两万 · 两下 · 两不 · 两个 · 两亲 · 两人 · 两仪 · 两会