二並四具 èr bìng sì jù · nhị tịnh tứ cụ Hán Việt: nhị tịnh tứ cụ · Pinyin: èr bìng sì jù Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 並 (tịnh) + 四 (tứ) + 具 (cụ)Pinyinèr bìng sì jùHán Việtnhị tịnh tứ cụCấu tạo二 + 並 + 四 + 具 · nhị + tịnh + tứ + cụ nghĩa thành phần: nhị + tịnh + tứ + cụ