二中心的 nhị trung tâm đích Hán Việt: nhị trung tâm đích Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 中 (trung) + 心 (tâm) + 的 (đích)Hán Việtnhị trung tâm đíchCấu tạo二 + 中 + 心 + 的 · nhị + trung + tâm + đích nghĩa thành phần: nhị + trung + tâm + đích Nghĩa EngCihui bicentric