二爲方向

nhị vi phương hướng

Hán Việt: nhị vi phương hướng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (vi) + (phương) + (hướng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 二為方向 rwèi fāngxiàng n. <PRC> (literature and art) for the people and for serving socialism