二乙丙二醇 nhị ất bính nhị thuần Hán Việt: nhị ất bính nhị thuần Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 乙 (ất) + 丙 (bính) + 二 (nhị) + 醇 (thuần)Hán Việtnhị ất bính nhị thuầnCấu tạo二 + 乙 + 丙 + 二 + 醇 · nhị + ất + bính + nhị + thuần nghĩa thành phần: nhị + ất + bính + nhị + thuần Nghĩa EngCihui diethylpropanediol