二乙基的 nhị ất cơ đích Hán Việt: nhị ất cơ đích Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 乙 (ất) + 基 (cơ) + 的 (đích)Hán Việtnhị ất cơ đíchCấu tạo二 + 乙 + 基 + 的 · nhị + ất + cơ + đích nghĩa thành phần: nhị + ất + cơ + đích Nghĩa EngCihui diethyl