二二八起義 èr èr bā qǐ yì · nhị nhị bát khởi nghĩa Hán Việt: nhị nhị bát khởi nghĩa · Pinyin: èr èr bā qǐ yì Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 二 (nhị) + 八 (bát) + 起 (khởi) + 義 (nghĩa)Pinyinèr èr bā qǐ yìHán Việtnhị nhị bát khởi nghĩaCấu tạo二 + 二 + 八 + 起 + 義 · nhị + nhị + bát + khởi + nghĩa nghĩa thành phần: nhị + nhị + bát + khởi + nghĩa