二人共職 nhị nhân cộng chức Hán Việt: nhị nhân cộng chức Tổng quan (sử học) chế độ nhị hùng Cấu tạo: 二 (nhị) + 人 (nhân) + 共 (cộng) + 職 (chức)Hán Việtnhị nhân cộng chứcCấu tạo二 + 人 + 共 + 職 · nhị + nhân + cộng + chức nghĩa thành phần: nhị + nhân + cộng + chức Nghĩa ViệtCihui (sử học) chế độ nhị hùng