二人同心 èr rén tóng xīn · nhị nhân đồng tâm Hán Việt: nhị nhân đồng tâm · Pinyin: èr rén tóng xīn Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 人 (nhân) + 同 (đồng) + 心 (tâm)Pinyinèr rén tóng xīnHán Việtnhị nhân đồng tâmCấu tạo二 + 人 + 同 + 心 · nhị + nhân + đồng + tâm nghĩa thành phần: nhị + nhân + đồng + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻只要两个人齐心协力,就会无往不胜。