二会子法 nhị hội tử pháp Hán Việt: nhị hội tử pháp Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 会 (hội) + 子 (tử) + 法 (pháp)Hán Việtnhị hội tử phápCấu tạo二 + 会 + 子 + 法 · nhị + hội + tử + pháp nghĩa thành phần: nhị + hội + tử + pháp