二值思維 nhị trị tư duy Hán Việt: nhị trị tư duy Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 值 (trị) + 思 (tư) + 維 (duy)Hán Việtnhị trị tư duyCấu tạo二 + 值 + 思 + 維 · nhị + trị + tư + duy nghĩa thành phần: nhị + trị + tư + duy Nghĩa EngCihui 二值思維 rzhí sīwéi n. <lg.> two-valued thinking