二兒辯日 èr ér biàn rì · nhị nhi biện nhật Hán Việt: nhị nhi biện nhật · Pinyin: èr ér biàn rì Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 兒 (nhi) + 辯 (biện) + 日 (nhật)Pinyinèr ér biàn rìHán Việtnhị nhi biện nhậtCấu tạo二 + 兒 + 辯 + 日 · nhị + nhi + biện + nhật nghĩa thành phần: nhị + nhi + biện + nhật