二元推進劑
nhị nguyên thôi tiến tề
Hán Việt: nhị nguyên thôi tiến tề · Pinyin: èr yuán tuī jìn jì
Tổng quan
Cấu tạo: 二 (nhị) + 元 (nguyên) + 推 (thôi) + 進 (tiến) + 劑 (tề)
Hán Việt: nhị nguyên thôi tiến tề · Pinyin: èr yuán tuī jìn jì
Cấu tạo: 二 (nhị) + 元 (nguyên) + 推 (thôi) + 進 (tiến) + 劑 (tề)